Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ
tịch nước Tô Lâm không chỉ củng cố nền tảng quan hệ song phương mà còn mở ra một
trục hợp tác mới: khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Từ thực
tiễn hơn hai thập niên hợp tác với các đối tác Trung Quốc, Đại học Đà Nẵng đang
cho thấy một hướng đi rõ ràng – chuyển từ giao lưu học thuật sang đồng kiến tạo
tri thức và công nghệ lõi, góp phần định hình vai trò tiên phong của giáo dục đại
học Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Hơn 20 năm đặt nền móng hợp tác
Nhìn từ Đại học Đà Nẵng, hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung
Quốc không phải là câu chuyện mới, mà là một quá trình được tích lũy bền bỉ qua
nhiều thập niên.
Từ năm 2002, mối quan hệ hợp tác đầu tiên với Học viện Dân tộc
Quảng Tây đã được thiết lập, đặt nền móng cho một mạng lưới liên kết học thuật
ngày càng mở rộng.

Sinh viên Trường Đại
học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng thực tập tại một doanh nghiệp Trung Quốc.
Ảnh: LV
Đến năm 2025, Đại học Đà Nẵng và các trường thành viên đã ký
kết hơn 14 văn bản hợp tác chính thức với các đối tác tại Quảng Tây, Quý Châu
và Vân Nam. Con số này không chỉ phản ánh quy mô hợp tác mà còn cho thấy tính
liên tục, ổn định là những yếu tố quan trọng để chuyển từ “kết nối” sang “đồng
phát triển”.
Các mô hình trao đổi sinh viên đã được triển khai từ sớm và
từng bước nâng cấp về chất lượng. Năm 2012, Đại học Đà Nẵng tiếp nhận 61 sinh
viên từ Đại học Dân tộc Quảng Tây. Giai đoạn gần đây, các mô hình đào tạo như
3+1 hay 7+1 tiếp tục được áp dụng, điển hình là việc Trường Đại học Sư phạm tiếp
nhận sinh viên từ Đại học Dân tộc Quý Châu và Đại học Sư phạm Vân Nam trong năm
học 2024–2025.
Những mô hình này không chỉ tạo điều kiện cho sinh viên
Trung Quốc học tập tại Việt Nam, mà còn mở ra dòng chảy hai chiều cho sinh viên
và nghiên cứu sinh Việt Nam sang Trung Quốc.
Đặc biệt, việc tận dụng hiệu quả các học bổng của Chính phủ
Trung Quốc (CSC) đã giúp nhiều giảng viên, nhà nghiên cứu của Đại học Đà Nẵng
tiếp cận môi trường học thuật tiên tiến, từ đó nâng cao năng lực nghiên cứu và
giảng dạy.
Từ góc nhìn thực tiễn, có thể thấy giai đoạn hợp tác ban đầu
tập trung vào giao lưu học thuật, ngôn ngữ và văn hóa, những lĩnh vực “mềm”
nhưng cần thiết để xây dựng lòng tin và nền tảng hợp tác lâu dài.
Từ giao lưu học thuật đến đồng kiến tạo công nghệ
Điểm đáng chú ý trong giai đoạn hiện nay là sự chuyển dịch
rõ rệt về chất của hợp tác. Nếu trước đây, hợp tác chủ yếu dừng ở trao đổi sinh
viên và đào tạo ngôn ngữ, thì nay đã mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ lõi và
công nghệ chiến lược.
Tại Đại học Đà Nẵng, sự chuyển dịch này thể hiện khá rõ qua
từng nhóm ngành. Ở lĩnh vực ngôn ngữ và văn hóa, Trường Đại học Ngoại ngữ vẫn
giữ vai trò hạt nhân, nhưng cách tiếp cận đã thay đổi. Chương trình đào tạo
ngành Ngôn ngữ Trung Quốc khóa 2026 với mô hình “Học kỳ doanh nghiệp” là một ví
dụ tiêu biểu. Sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn có cơ hội thực tập tại
doanh nghiệp Trung Quốc hoặc tham gia học kỳ trao đổi tại các trường đối tác, với
cơ chế công nhận tín chỉ tương đương.
Đây là bước chuyển quan trọng: từ đào tạo ngôn ngữ thuần túy
sang gắn với chuẩn đầu ra nghề nghiệp và nhu cầu thị trường lao động quốc tế.
Trong bối cảnh doanh nghiệp Trung Quốc gia tăng hiện diện tại Việt Nam, mô hình
này giúp sinh viên rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn.
Tương tự, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật đã triển khai
chương trình đưa sinh viên thực tập tại các doanh nghiệp Trung Quốc đang hoạt động
tại Việt Nam. Mô hình này giúp sinh viên tiếp cận trực tiếp với công nghệ sản
xuất, quy trình vận hành và môi trường làm việc quốc tế – những yếu tố khó có
thể đạt được nếu chỉ học trong giảng đường.
Ở khối ngành kinh tế – tài chính, hợp tác đã tiến lên một cấp
độ cao hơn. Trường Đại học Kinh tế (Đại học Đà Nẵng) đã ký kết hợp tác toàn diện
với Trường Kinh tế và Quản trị, Đại học Trung Văn Hồng Kông – phân hiệu Thâm
Quyến. Nội dung hợp tác không chỉ dừng ở trao đổi sinh viên mà hướng tới đồng
phát triển chương trình đào tạo sau đại học và nghiên cứu trong các lĩnh vực
mũi nhọn như FinTech, trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain, dữ liệu lớn và thị trường
carbon.
Ở tầm chiến lược, Đại học Đà Nẵng đang định hướng thiết lập
quan hệ với các đại học hàng đầu Trung Quốc trong giai đoạn 2026–2027. Mục tiêu
không chỉ là mở rộng mạng lưới mà là nâng cấp chất lượng hợp tác, hướng tới các
lĩnh vực như AI, công nghệ số, năng lượng, môi trường, dữ liệu lớn, y sinh và
các nền tảng giáo dục số như MOOC toàn cầu.
Những bước đi này cho thấy một tư duy mới: hợp tác giáo dục
không còn là “trao đổi” mà là “đồng kiến tạo”. Khi các trường đại học cùng tham
gia vào quá trình nghiên cứu và phát triển công nghệ, giá trị tạo ra không chỉ
là tri thức mà còn là năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đáng chú ý, hệ sinh thái hợp tác này còn được hỗ trợ bởi các
chính sách và cơ chế như học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Trung Quốc –
ASEAN và các chương trình hợp tác song phương. Cùng với vai trò kết nối của Tổng
Lãnh sự quán Trung Quốc tại Đà Nẵng, thành phố đang dần hình thành vị thế như một
“trung tâm trung chuyển” giáo dục Việt – Trung ở miền Trung.
Nâng chất hợp tác, tạo đòn bẩy chiến lược
Từ thực tiễn tại Đại học Đà Nẵng, có thể nhận diện một xu hướng
rõ ràng: giá trị của hợp tác không còn nằm ở số lượng thỏa thuận hay quy mô
trao đổi, mà ở chiều sâu học thuật và khả năng tạo ra tri thức mới.
Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ hợp tác phân tán sang
hợp tác chiến lược theo cụm ngành. Những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, công
nghệ bán dẫn, FinTech, năng lượng, môi trường, logistics hay giáo dục số cần được
ưu tiên, bởi đây là những ngành mà Trung Quốc có thế mạnh và Việt Nam có nhu cầu
cấp thiết.
Một hướng đi quan trọng là hình thành các nhóm nghiên cứu
chung, phòng thí nghiệm hợp tác và chương trình đào tạo liên ngành. Khi đó,
sinh viên và giảng viên không chỉ “học” tri thức mà trực tiếp tham gia “tạo ra”
tri thức, yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng giáo dục đại học.
Tuy nhiên, một “mắt xích” quan trọng vẫn cần được hoàn thiện:
gắn kết chặt chẽ giữa đại học và doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, nhiều mô hình
hợp tác hiện nay mới dừng ở đào tạo và nghiên cứu, trong khi sự tham gia của
doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ Trung Quốc tại Việt Nam vẫn
chưa thực sự sâu rộng.
Nếu tận dụng tốt nguồn lực này, hợp tác đại học có thể chuyển
từ đào tạo kiến thức sang đào tạo năng lực, từ nghiên cứu học thuật sang đổi mới
sáng tạo và ứng dụng thực tiễn. Đây chính là con đường ngắn nhất để đưa kết quả
nghiên cứu vào sản xuất và đời sống.
Từ góc nhìn rộng hơn, những gì đang diễn ra tại Đại học Đà Nẵng
cho thấy một mô hình có thể nhân rộng. Khi hợp tác được thiết kế đúng, triển
khai thực chất và gắn với nhu cầu phát triển quốc gia, giáo dục đại học hoàn
toàn có thể trở thành đòn bẩy chiến lược cho hội nhập.
Tinh thần này cũng phù hợp với định hướng của các nghị quyết
lớn về phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh cạnh
tranh tri thức ngày càng gay gắt, việc rút ngắn khoảng cách với các nền giáo dục
tiên tiến trong khu vực, trong đó có Trung Quốc, không chỉ là mục tiêu mà còn
là yêu cầu cấp thiết.
Từ một điểm nhìn Đại học Đà Nẵng có thể thấy rõ một hành
trình chuyển đổi: từ giao lưu học thuật sang hợp tác chiến lược, từ tiếp nhận
tri thức sang đồng kiến tạo tri thức. Đây không chỉ là câu chuyện của một cơ sở
giáo dục, mà là gợi mở cho hướng đi của cả hệ thống giáo dục đại học Việt Nam
trong kỷ nguyên số.